xộn rộn

xộn rộn

Một người đàn ông đang cố gắng đi bộ qua một con phố xộn rộn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bận rộn, tất bật: "xộn rộn" chỉ trạng thái nhiều việc phải làm cùng lúc, gây cảm giác vội vã, không thời gian nghỉ ngơi.
    • Nhộn nhịp, ồn ào: "xộn rộn" cũng được dùng để miêu tả không khí náo nhiệt, nhiều hoạt động diễn ra đồng thời, thường gây cảm giác hỗn loạn.
dụ sử dụng
  • Tính từ (bận rộn):

    • Ngày Tết, mọi người ai cũng xộn rộn lo sắm sửa. (Ngày Tết, mọi người đều bận rộn chuẩn bị đồ đạc.)
    • Công việc xộn rộn suốt cả tuần khiến ấy mệt mỏi. (Công việc bận rộn liên tục suốt tuần làm ấy kiệt sức.)
  • Tính từ (nhộn nhịp):

    • Khu chợ sáng nay xộn rộn tiếng người mua bán. (Khu chợ sáng nay nhộn nhịp tiếng người mua bán.)
    • Đám cưới diễn ra trong không khí xộn rộn, vui tươi. (Đám cưới diễn ra trong không khí náo nhiệt vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xộn rộn lòng": chỉ trạng thái tâm trí bối rối, lo lắng, không yên.
    • Nghe tin dữ, lòng anh ta xộn rộn không yên. (Nghe tin dữ, tâm trí anh ta bối rối, không yên ổn.)
  • "xộn rộn đầu óc": chỉ sự căng thẳng, quá nhiều thứ phải suy nghĩ.
    • Bài kiểm tra khó khiến đầu óc xộn rộn cả buổi tối. (Bài kiểm tra khó làm đầu óc căng thẳng suốt buổi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Rộn ràng (tính từ): nhộn nhịp, vui vẻ, thường mang sắc thái tích cực hơn "xộn rộn".
    • Tiếng cười nói rộn ràng khắp ngôi nhà. (Tiếng cười nói nhộn nhịp khắp ngôi nhà.)
  • Bộn bề (tính từ): nhiều việc, nhiều thứ chồng chất, gây cảm giác ngột ngạt.
    • Công việc bộn bề khiến anh ấy không thời gian nghỉ. (Công việc chất chồng khiến anh ấy không thời gian nghỉ.)
  • Xôn xao (tính từ): ồn ào, nhiều tiếng động nhỏ, thường do đám đông gây ra.
    • Tin tức mới làm cả làng xôn xao. (Tin tức mới làm cả làng ồn ào bàn tán.)
Từ đồng nghĩa
  • Bận rộn: nhiều việc phải làm, không rảnh.
  • Tất bật: vội vã, hối hả công việc.
  • Nhộn nhịp: náo nhiệt, nhiều hoạt động.
  • Hối hả: gấp gáp, vội vàng.
Thành ngữ liên quan
  • Xộn rộn như chợ vỡ: cực kỳ hỗn loạn, ồn ào, mất trật tự.
    • Ngày khai giảng, trường học xộn rộn như chợ vỡ. (Ngày khai giảng, trường học hỗn loạn ồn ào.)