xộn rộn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bận rộn, tất bật: "xộn rộn" chỉ trạng thái có nhiều việc phải làm cùng lúc, gây cảm giác vội vã, không có thời gian nghỉ ngơi.
- Nhộn nhịp, ồn ào: "xộn rộn" cũng được dùng để miêu tả không khí náo nhiệt, có nhiều hoạt động diễn ra đồng thời, thường gây cảm giác hỗn loạn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (bận rộn):
- Ngày Tết, mọi người ai cũng xộn rộn lo sắm sửa. (Ngày Tết, mọi người đều bận rộn chuẩn bị đồ đạc.)
- Công việc xộn rộn suốt cả tuần khiến cô ấy mệt mỏi. (Công việc bận rộn liên tục suốt tuần làm cô ấy kiệt sức.)
Tính từ (nhộn nhịp):
- Khu chợ sáng nay xộn rộn tiếng người mua bán. (Khu chợ sáng nay nhộn nhịp tiếng người mua bán.)
- Đám cưới diễn ra trong không khí xộn rộn, vui tươi. (Đám cưới diễn ra trong không khí náo nhiệt và vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xộn rộn lòng": chỉ trạng thái tâm trí bối rối, lo lắng, không yên.
- Nghe tin dữ, lòng anh ta xộn rộn không yên. (Nghe tin dữ, tâm trí anh ta bối rối, không yên ổn.)
- "xộn rộn đầu óc": chỉ sự căng thẳng, có quá nhiều thứ phải suy nghĩ.
- Bài kiểm tra khó khiến đầu óc nó xộn rộn cả buổi tối. (Bài kiểm tra khó làm đầu óc nó căng thẳng suốt buổi tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Rộn ràng (tính từ): nhộn nhịp, vui vẻ, thường mang sắc thái tích cực hơn "xộn rộn".
- Tiếng cười nói rộn ràng khắp ngôi nhà. (Tiếng cười nói nhộn nhịp khắp ngôi nhà.)
- Bộn bề (tính từ): có nhiều việc, nhiều thứ chồng chất, gây cảm giác ngột ngạt.
- Công việc bộn bề khiến anh ấy không có thời gian nghỉ. (Công việc chất chồng khiến anh ấy không có thời gian nghỉ.)
- Xôn xao (tính từ): ồn ào, có nhiều tiếng động nhỏ, thường do đám đông gây ra.
- Tin tức mới làm cả làng xôn xao. (Tin tức mới làm cả làng ồn ào bàn tán.)
Từ đồng nghĩa
- Bận rộn: có nhiều việc phải làm, không rảnh.
- Tất bật: vội vã, hối hả vì công việc.
- Nhộn nhịp: náo nhiệt, có nhiều hoạt động.
- Hối hả: gấp gáp, vội vàng.
Thành ngữ liên quan
- Xộn rộn như chợ vỡ: cực kỳ hỗn loạn, ồn ào, mất trật tự.
- Ngày khai giảng, trường học xộn rộn như chợ vỡ. (Ngày khai giảng, trường học hỗn loạn và ồn ào.)